Chỉ tiêu chất lượng:
- Vitamin A (Retinyl palmitate) (tối thiểu )................................... 3600000 UI
- Vitamin D3 (Cholecalciferol) (tối thiểu)........................................ 700000 UI
- Vitamin E (All-rac-alpha-tocopheryl acetate) (tối thiểu) ................... 3600 UI
- Kẽm (Kẽm sulfat monohydrat) (tối thiểu – tối đa).......... 1170 mg – 1690 mg
- Manganese (Mangan sulphate monohydrate) (tối thiểu – tối đa) 900 mg – 1300mg
- Đồng (Đồng (II) sulfat pentahydrat) (tối thiểu – tối đa)........ 88 mg – 176 mg
Thành phần:
- Vitamin: Vitamin A (Retinyl palmitate), Vitamin D3 (Cholecalciferol), Vitamin E (All-rac-alpha-tocopheryl acetate), Vitamin B1 (Thiamin mononitrate), Vitamin B2 (Riboflavin), Vitamin B5 (Calcium-D-pantothenate), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), Vitamin B12 (Cyanocobalamin), Vitamin C (Ascorbic acid), Biotin, Vitamin K3 (Menadione sodium bisulphite), Vitamin PP (Niacinamide)
- Nguyên tố vi lượng: Zinc (Sulphate), Manganese (Sulphate), Copper (Sulphate)
- Chất bảo quản: Citric acid, Sorbic acid (Potassium sorbate)
- Tá dược và chất mang: Propylene glycol, Magnesium sulphate anhydrous.
Công dụng:
- LIVIT là một loại hydrosol đa vitamin có chứa các nguyên tố vi lượng, được bào chế đặc biệt để cung cấp các nguyên tố thiết yếu và kích thích khả năng sinh sản, phát triển bình thường và giúp khắc phục căng thẳng.
- Tác dụng chống oxy hóa của vitamin A, D3, E được khuyến nghị sử dụng trong những giai đoạn khó khăn như tăng trưởng nhanh, giai đoạn sinh sản, căng thẳng (nhiễm trùng, nhiệt độ cao, sinh sản) và giúp tăng cường khả năng miễn dịch của động vật non.
- Vitamin nhóm B rất cần thiết cho sức khỏe của vật nuôi, vì chúng là chất xúc tác của rất nhiều phản ứng chuyển hóa tế bào. Việc thiếu hụt vitamin nhóm B thường khó phát hiện, có thể dẫn đến giảm năng suất (tăng trưởng, ...)
Liều dùng: Gia cầm, heo nái đang cho con bú, heo nái mang thai, heo con cai sữa
- Trộn với khẩu phần ăn bổ sung hoặc khẩu phần ăn tổng hợp hoặc nước uống, đảm bảo hỗn hợp đồng nhất. Cho ăn liên tục trong 3 đến 5 ngày. Lặp lại nếu cần. Sử dụng trong các giai đoạn sản xuất đặc biệt (sinh trưởng, sản xuất thâm canh, v.v.).
Nhà sản xuất: NUTRI SERVICE (Pháp)
Bảo quản: Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng
Quy cách: Chai hoặc lon 1, 5, 20 và 1000 lít